Đức Giêsu Kitô: Đấng Cứu Thế và Đấng Cứu Độ

IMG 4926

Đức Giêsu Kitô, Đấng Cứu Thế và Đấng Cứu Độ

Một suy tư về mối liên hệ giữa công trình cứu chuộc và ơn cứu độ

 

Trong truyền thống thần học Kitô giáo, các danh hiệu dành cho Đức Giêsu Kitô không chỉ đơn thuần là những cách diễn đạt mang tính đạo đức hay phụng vụ. Mà những danh hiệu đó còn phản ánh một tiến trình suy tư lâu dài của Hội Thánh nhằm hiểu và diễn tả mầu nhiệm Nhập thể và Vượt Qua dưới nhiều chiều kích khác nhau. Mỗi danh hiệu không chỉ thêm một sắc thái ngôn ngữ, nhưng còn mở ra một viễn tượng thần học riêng.

Trong số đó, hai danh hiệu “Đấng Cứu Thế – Redemptor” và “Đấng Cứu Độ – Salvator” có vẻ rất gần nghĩa và thường được dùng thay thế cho nhau trong đời sống đức tin. Tuy nhiên, theo tôi, chính sự gần gũi này lại che khuất một phân biệt quan trọng. Nếu được làm rõ, sự khác biệt giữa hai danh hiệu này không những không làm chia tách mầu nhiệm Đức Kitô, mà còn giúp hiểu sâu hơn cấu trúc nội tại của cứu độ học.

  1. “Đấng Cứu Thế” và chiều kích bản thể của mầu nhiệm

Trong thần học hệ thống, một danh hiệu không thể bị giản lược vào hành vi mà nó gợi lên. Trước hết, danh hiệu nói lên căn tính; còn hành vi chỉ là cách căn tính ấy được diễn tả trong lịch sử. Vì thế, khi tuyên xưng Đức Giêsu Kitô là “Đấng Cứu Thế”, Hội Thánh không chỉ nói rằng Ngài đã thực hiện một hành vi cứu chuộc trong quá khứ, nhưng khẳng định rằng chính hữu thể của Ngài mang một tương quan cứu chuộc đối với nhân loại.

Điều này hàm ý rằng toàn bộ hiện hữu của Đức Kitô mang tính quy hướng.  Con người sa ngã không chỉ là đối tượng được cứu, nhưng trở thành điểm quy chiếu nội tại cho sứ mạng của Ngài. Theo nghĩa này, danh hiệu “Đấng Cứu Thế” mang chiều kích bản thể học, bởi nó nói đến căn tính của Đức Kitô như Đấng tái lập tương quan giữa Thiên Chúa và con người.

Trực giác này đã xuất hiện từ lâu trong Kinh Thánh qua hình ảnh  ‘Go’el’ (người chuộc tội) của Cựu Ước. Trong tiếng Hípri, ‘Go’el’ dùng để chỉ một người thân trong gia đình có trách nhiệm đứng ra bảo vệ hoặc chuộc lại người thân của mình khi họ gặp hoạn nạn. Người chuộc không phải là một người lạ làm ơn từ bên ngoài, mà là một người anh em hành động vì tình huyết thống và trách nhiệm gắn bó. Chúng ta có thể thấy rõ vai trò này qua các câu chuyện trong sách Lêvi hay chuyện ông Bôát chuộc bà Rút.

Khi các ngôn sứ áp dụng hình ảnh này cho Thiên Chúa, ý nghĩa được mở rộng rằng, việc “chuộc” không còn là một giao dịch pháp lý đơn thuần, nhưng trở thành hành vi trung tín. Chính trong ánh sáng đó, biến cố Nhập thể có thể được hiểu như sự hoàn tất của một logic nội tại: Thiên Chúa cứu chuộc con người không từ bên ngoài, nhưng bằng cách bước vào chính thân phận con người.

  1. Công trình cứu chuộc trong viễn tượng của thần học kinh viện

Khi chuyển sang bình diện hành vi, thần học đã cố gắng lý giải cách thức mà căn tính cứu thế này được thực hiện trong lịch sử. Ở đây, đóng góp của Anselm of Canterbury trong tác phẩm Cur Deus Homo là một bước ngoặt quan trọng.

Anselmô đặt câu hỏi không chỉ “Thiên Chúa đã làm gì”, mà “tại sao việc đó lại cần thiết”. Theo ngài, tội lỗi không đơn thuần là vi phạm luân lý, nhưng là sự phá vỡ trật tự công chính gắn với vinh quang của Thiên Chúa. Vì trật tự này mang chiều kích vô hạn, nên con người hữu hạn không thể tự mình đền bù tương xứng. Do đó, chỉ một Đấng vừa là Thiên Chúa vừa là người mới có thể thực hiện hành vi cứu chuộc có giá trị tương xứng.

Tuy nhiên, nếu chỉ đọc Anselmô theo nghĩa pháp lý, ta dễ giản lược tư tưởng của thánh nhân. Theo tôi, điểm đáng chú ý hơn là nỗ lực của ngài trong việc cho thấy cứu chuộc gắn liền với chính trật tự hữu thể, chứ không phải là một hành vi tùy ý. Dẫu vậy, cách tiếp cận này cũng có giới hạn: nó có thể dẫn đến việc nhấn mạnh quá mức công lý mà chưa đủ làm nổi bật chiều kích biến đổi nội tại của con người. Đây chính là hướng mà thần học sau này tiếp tục khai triển.

  1. “Đấng Cứu Độ” và chiều kích hiện sinh của ơn cứu độ

Chính trong bối cảnh đó, danh hiệu “Đấng Cứu Độ” mở ra một viễn tượng bổ túc. Thuật ngữ Hy Lạp sōtēr không chỉ mang nghĩa giải thoát, mà còn hàm chứa ý tưởng chữa lành và đưa đến sự viên mãn. Nếu “Đấng Cứu Thế” nhấn mạnh nền tảng khách quan của công trình cứu chuộc, thì “Đấng Cứu Độ” giúp ta thấy rõ hơn chiều kích chủ quan và hiện sinh của cùng một mầu nhiệm. Ở đây, cứu độ không chỉ là một biến cố đã hoàn tất, nhưng là một thực tại đang diễn ra trong đời sống con người nhờ tác động của Chúa Thánh Thần.

Truyền thống Giáo phụ diễn tả điều này với chiều sâu đặc biệt. Irenaeus of Lyon hiểu công trình của Đức Kitô như một tiến trình “tổng phục hồi”, trong đó toàn bộ lịch sử nhân loại được quy tụ và tái cấu trúc trong Ngài. Trong khi đó, Augustine of Hippo nhấn mạnh chiều kích nội tâm: cứu độ là hành trình con người trở về với Thiên Chúa như cùng đích tối hậu của mình. Sự kết nối giữa công trình của Đức Kitô và tâm hồn con người chính là tác vụ của Chúa Thánh Thần; Ngài là Đấng nội tại hóa ơn cứu độ, biến những gì Đức Kitô đã thực hiện trên Thập giá thành sức mạnh biến đổi sống động trong hiện tại.

Ở đây, có thể thấy rõ một chuyển dịch quan trọng: từ việc “được cứu khỏi điều gì” sang việc “được biến đổi để trở thành ai”. Theo tôi, chính chiều kích này giúp tránh việc hiểu cứu độ như một hành vi bên ngoài, và thay vào đó nhận ra nó như một tiến trình biến đổi toàn diện con người. Tiến trình này được dẫn dắt bởi Chúa Thánh Thần, Đấng không ngừng thánh hóa và làm cho con người trở nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô..

  1. Một tổng hợp quân bình trong thần học của Thomas Aquinas và huấn quyền của giáo hội

Một nỗ lực tổng hợp đáng chú ý được tìm thấy nơi Summa Theologiae của thánh Tôma Aquinô. ngài phân biệt nhưng không tách rời hai chiều kích: Đó là công trình cứu chuộc của Đức Kitô mang tính khách quan, phổ quát và đã hoàn tất trong lịch sử. Và ơn cứu độ là sự thông phần cá vị của từng con người vào hoa trái của công trình ấy.

Nhờ đó, Aquinô vừa bảo vệ tính phổ quát của hành vi cứu chuộc, vừa khẳng định vai trò của tự do con người trong việc đón nhận ân sủng. Theo cách nói này, cứu chuộc mở ra một khả thể, còn cứu độ là việc khả thể ấy trở thành hiện thực trong đời sống cụ thể.

Huấn quyền hiện đại đã tiếp nhận và phát triển tổng hợp này trong một viễn tượng mang chiều sâu nhân học rõ rệt. Trong thông điệp Redemptor Hominis, thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II nhấn mạnh rằng trong mầu nhiệm cứu chuộc, con người được mặc khải cho chính mình: nghĩa là, khi Đức Kitô cứu chuộc nhân loại, Ngài cũng tỏ cho con người thấy giá trị và căn tính thật của mình.

Từ đó có thể hiểu rằng ơn cứu độ không chỉ là một biến cố Thiên Chúa thực hiện “cho” con người, nhưng còn là một biến cố diễn ra “trong” con người – nơi họ được biến đổi từ bên trong để sống hiệp thông với Thiên Chúa. Nhờ Đức Kitô, con người khám phá ra mình là hữu thể được tạo dựng để yêu thương và hiệp thông với Đấng tạo hóa.

Chính tại đây, sự phân biệt giữa “Đấng Cứu Thế” và “Đấng Cứu Độ” đạt đến ý nghĩa đầy đủ: danh hiệu “Đấng Cứu Thế” nhấn mạnh hành động cứu chuộc của Thiên Chúa trong lịch sử, còn danh hiệu “Đấng Cứu Độ” diễn tả tiến trình nội tại trong đó con người được biến đổi và được nâng vào sự sống thần linh.

  1. Kết luận

Từ những phân tích trên, có thể đề nghị một cách hiểu quân bình hơn: “Đấng Cứu Thế” và “Đấng Cứu Độ” không phải là hai danh hiệu đồng nghĩa, nhưng cũng không phải là hai thực tại tách biệt. Hai danh hiệu diễn tả hai chiều kích bổ túc của cùng một mầu nhiệm duy nhất nơi Đức Giêsu Kitô.

“Đấng Cứu Thế” giúp ta nhìn thấy hành động dứt khoát của Thiên Chúa trong lịch sử: qua cái chết và sự phục sinh của Đức Kitô, nhân loại được giải thoát khỏi tội lỗi và sự chết. Trong khi đó, “Đấng Cứu Độ” làm nổi bật chiều kích đang diễn ra: con người được biến đổi, được chữa lành và được dẫn vào hiệp thông với Thiên Chúa.

Giữ được sự phân biệt mà vẫn hiệp nhất giữa hai chiều kích này, theo tôi, không chỉ có giá trị về mặt lý thuyết, nhưng còn giúp sống đức tin một cách sâu sắc hơn. Bởi lẽ, mầu nhiệm Đức Kitô không chỉ là một chân lý cần hiểu, mà là một thực tại cần được tham dự và sống trong chính đời sống của mỗi người.

Tran Pietro, SDS

 

 

Tài liệu tham khảo

Sacred Scripture

  • The Holy Bible: Revised Standard Version, Catholic Edition. San Francisco: Ignatius Press, 2006. (Specific citations: Lev 25:25–55; Ruth 4:1–10; Isa 41:14, 43:1; Mark 10:45; Matt 1:21; Luke 1:68–69; 1 Pet 1:18–19).

Primary Sources

  • Anselm of Canterbury. Cur Deus Homo (Why God Became Man). Translated by Janet E. Fairweather. In Anselm of Canterbury: The Major Works, edited by Brian Davies and G. R. Evans, 260–356. Oxford: Oxford University Press, 1998.
  • Augustine of Hippo. De Trinitate (The Trinity). Translated by Edmund Hill. Edited by John E. Rotelle. The Works of Saint Augustine: A Translation for the 21st Century. Brooklyn: New City Press, 1991.
  • Irenaeus of Lyons. Adversus Haereses (Against Heresies). In The Ante-Nicene Fathers, Vol. 1. Edited by Alexander Roberts and James Donaldson. Grand Rapids: Wm. B. Eerdmans, 1987.
  • Thomas Aquinas. Summa Theologiae. Translated by the Fathers of the English Dominican Province. New York: Benziger Brothers, 1947.

Magisterial Documents

  • John Paul II, Pope. Redemptor Hominis (Redeemer of Man). Encyclical Letter. March 4, 1979. Vatican City: Libreria Editrice Vaticana, 1979.

 

Lên đầu trang