“ Có những chặng đường không ai có thể đi thay, có những khoảng trống không một cộng đoàn nào lấp đầy trọn vẹn. Nhưng ngay trong những khoảng trống ấy, nếu người ta vẫn còn đủ can đảm để đối diện, đủ kiên trì để không chạy trốn, và đủ đức tin để không tuyệt vọng, thì biết đâu chính nơi tưởng chừng chỉ còn nỗi cô đơn ấy, Thiên Chúa đang âm thầm làm nảy mầm một sự trưởng thành sâu hơn, lặng lẽ hơn, nhưng cũng bền vững hơn trong đời dâng hiến.”
Khuôn Mặt Của Cô Đơn…
Em đến thăm tôi vào một chiều cuối đông. Những cơn gió Tramontana thổi liên hồi, mang theo làn mưa phùn lất phất khiến tiết trời Rôma như thêm lạnh. Ở giáo đô này, phần lớn người Việt Nam ở đây là linh mục và tu sĩ, đến đây tu học hoặc phục vụ. Em và tôi cũng cũng như thế. Sau những thì giờ mệt nhoài với từng con chữ, với công việc phục vụ và những lo toan thường nhật, thỉnh thoảng chúng tôi gặp nhau để cùng chia sẻ những câu chuyện của đời tu, của học tập, và cả những điều rất đỗi đời thường.
Em là tu sĩ của một hội dòng truyền giáo. Mỗi lần gặp, tôi luôn thấy nơi em toát lên niềm vui, sự năng động và lòng nhiệt thành của một người tu sỹ được sai đi. Nhưng lần này, có điều gì đó rất khác. Em trầm lặng hơn, ánh mắt đượm buồn của người mang đầy tâm sự. Bên ly cà phê ấm trong tiết trời mùa đông, em kể cho tôi nghe về những khó khăn trong học hành, về ngôn ngữ, về đời sống cộng đoàn… Và rồi, sau tiếng thở dài em nói:
“Em cảm thấy cô đơn…, cô đơn ngay trong chính cộng đoàn, cô đơn giữa những anh em đồng tu. Và có khi cô đơn cả trong lời kinh, trong mối tương giao với Chúa…”
Nghe em nói, tôi bỗng thấy lòng lặng lại. Không phải vì điều ấy xa lạ, nhưng vì nó chạm đến một kinh nghiệm rất thật mà hầu như ai trong đời tu cũng từng đi qua.
“Cô đơn” – một từ nghe tưởng quen, nhưng mỗi lần được nói ra lại khơi dậy những khoảng trống âm thầm trong lòng người. Bởi ngay giữa đời sống tưởng chừng đầy ắp hiệp thông và tình huynh đệ, vẫn có những giây phút người ta cảm thấy mình như đứng một mình trước những nỗi niềm không dễ sẻ chia.
Có lẽ vì kinh nghiệm ấy quá quen thuộc, nên người ta thường đặt cho nó một tên gọi rất chung là “cô đơn”. Nhưng dưới ánh sáng của phân định, “cô đơn” không chỉ là một cảm xúc mơ hồ, mà ẩn chứa nhiều khuôn mặt khác nhau. Có khi là sự thiếu vắng tương quan con người (solitudo), có khi là hoang vắng thiêng liêng (desolatio), và cũng có khi là nguội lạnh nội tâm – điều mà truyền thống thiêng liêng gọi là acedia. Nếu không phân biệt được, người tu sỹ dễ bị lẫn lộn, và lẫn lộn thì khó tìm được con đường để bước ra.
Người tu sĩ có thể cảm thấy trống trải giữa anh em. Đó là cô đơn tương quan, một nỗi cô đơn phát sinh không hẳn vì thiếu người ở bên, mà vì thiếu những tương quan đủ chân thật, đủ cởi mở và đủ nâng đỡ để con người cảm thấy mình thực sự được đón nhận. Nỗi cô đơn này có thể xảy ra ngay giữa đời sống cộng đoàn, giữa những sinh hoạt chung và những gặp gỡ hằng ngày, khi người ta vẫn sống cạnh nhau nhưng chưa thật sự thấu hiểu nhau. Vì thế, điều đòi hỏi không chỉ là sự hiện diện bề ngoài, mà là việc tái lập những tương quan nhân bản sâu hơn, nơi con người có thể nói thật, lắng nghe thật, và hiện diện thật cho nhau.
Nhưng cũng có khi điều người tu sĩ cảm nghiệm không còn là cô đơn theo nghĩa tương quan, mà là hoang vắng thiêng liêng. Khi ấy, việc cầu nguyện trở nên khô khan, Thiên Chúa như ở nơi xa lắm, trong lòng mang những trăn trở nặng nề khó cắt nghĩa. Người tu sỹ vẫn bước vào giờ kinh, vẫn trung thành với những thực hành thiêng liêng quen thuộc, nhưng nội tâm không còn cảm được sự an ủi hay soi sáng như trước. Tuy vậy, chính giữa sự khô khan ấy, lòng người tu sỹ vẫn còn khao khát Thiên Chúa, vẫn còn đau vì không cảm thấy Ngài. Và chính nỗi đau ấy lại cho thấy mối dây tương quan chưa bị cắt đứt: tình yêu có thể không còn được cảm nếm, nhưng vẫn còn đó trong chiều sâu của lòng trung tín.
Còn nguội lạnh thiêng liêng thì khác. Ở đây, vấn đề không chỉ là không cảm thấy gì trong cầu nguyện, mà là chính trong thẳm sâu tâm hồn đã bắt đầu mất đi sự tha thiết đối với Thiên Chúa. Nếu trong hoang vắng thiêng liêng, người tu sỹ người vẫn còn muốn cầu nguyện mà thấy mình bất lực và khô khan, thì trong nguội lạnh thiêng liêng, điều suy yếu trước hết là lòng ước muốn ở lại với Chúa. Ngọn lửa tình yêu không tắt hẳn ngay lập tức, nhưng lụi tàn dần, để rồi những gì thuộc về Thiên Chúa không còn được đón nhận như một nhu cầu sâu xa của tâm hồn nữa. Chính vì thế, đây không chỉ là một thử thách phải chịu đựng, mà còn là một lời cảnh tỉnh để người tu sỹ tỉnh lại và gìn giữ ngọn lửa ban đầu của ơn gọi.
Dưới những hình thức khác nhau ấy, trong suốt chiều dài của lịch sử Giáo hội các thánh cũng đã từng nếm trải “cô đơn” và biến nó thành nơi gặp gỡ Thiên Chúa. Thánh Gioan Thánh Giá sống kinh nghiệm ấy trong chuỗi ngày tù đày tối tăm – để từ đó viết nên “The Dark Night of the Soul – Đêm tối linh hồn”. Thánh Têrêsa Avila, trong hiểu lầm và tranh đấu, đã biến cô đơn thành “The Interior Castle – Lâu Đài Nội Tâm ” – nơi linh hồn gặp lại chính Thiên Chúa trong sâu thẳm. Còn Thánh Piô Năm Dấu, dù chịu nhiều thử thách, vẫn trung thành cầu nguyện, để nỗi cô đơn của ngài trở nên hiệp thông cứu độ.
Và trên hết, Đức Giêsu, Con Thiên Chúa làm người – Đấng đã đi vào tận cùng của cô đơn khi thốt lên trên thập giá: “Lạy Thiên Chúa, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con ?” (Mt 27,46). Ngài đã gánh lấy nỗi cô độc của nhân loại, nhưng trong chính bóng tối ấy, vẫn hoàn toàn gắn bó với Cha. Kinh nghiệm đó trở thành mầu nhiệm cứu độ, để từ nay, không một ai còn phải cô đơn mà không có Ngài hiện diện ngay bên.
Cô đơn, suy cho cùng, là một phần của hành trình dâng hiến. Không ai dâng hiến đời mình cho Thiên Chúa mà không ít nhất một lần phải đi qua sa mạc ấy. Điều quan trọng không phải là xóa bỏ cô đơn, mà là biết đón nhận trong ánh sáng của đức tin, bằng cách nhận ra trong đó một lời mời gọi trưởng thành và kết hiệp vơi Chúa sâu hơn.
Trở lại với em, người tu sĩ trẻ mang trong mình nỗi cô đơn của chiều mùa đông hôm ấy, biết đâu chính tại ngưỡng cửa của nỗi cô đơn, em đang bắt đầu một hành trình đi vào nội tâm, nơi Thiên Chúa đợi chờ trong thinh lặng. Bởi đôi khi, chính ở nơi em tưởng như vắng bóng nhất, chính nơi mà lòng em cạn lời nhất, lại là nơi Chúa đang âm thầm gọi tên em.
Từ em, tôi lại nghĩ đến tôi và nhiều người tu sĩ khác đang âm thầm đi qua những mùa đông nội tâm như thế. Có những chặng đường không ai có thể đi thay, có những khoảng trống không một cộng đoàn nào lấp đầy trọn vẹn. Nhưng ngay trong những khoảng trống ấy, nếu người ta vẫn còn đủ can đảm để đối diện, đủ kiên trì để không chạy trốn, và đủ đức tin để không tuyệt vọng, thì biết đâu chính nơi tưởng chừng chỉ còn cô đơn ấy, Thiên Chúa đang âm thầm làm nảy mầm một sự trưởng thành sâu hơn, lặng lẽ hơn, nhưng cũng bền vững hơn trong đời dâng hiến.
Tran Pietro, SDS



