“Một người dấn thân trong đời sống thánh hiến vì lòng yêu mến Đức Kitô và ước muốn trao hiến cuộc đời mình cho Nước Trời. Nhưng cũng có thể, bên dưới những lý do tốt đẹp ấy, còn có những động lực lẫn lộn […] nếu thiếu phân định, những động lực chưa được soi sáng ấy có thể âm thầm tồn tại để rồi về sau trở thành nguyên nhân của khủng hoảng và những đổ vỡ. …”
PHÂN ĐỊNH TRONG TIẾN TRÌNH ĐÀO TẠO:
Chiều kích thiết yếu của sự trưởng thành ơn gọi
Dẫn nhập
Khi nói đến việc đào tạo tu sĩ hay linh mục, nhiều người thường nghĩ ngay đến chương trình học, đến đời sống cộng đoàn, đến việc tập luyện các nhân đức hay chuẩn bị cho sứ vụ tương lai. Nhưng nếu chỉ nhìn như thế, người ta vẫn chưa chạm tới điều cốt yếu. Đào tạo trong đời sống thánh hiến không chỉ là chuyện học để biết, tập để quen, hay rèn để nên tốt hơn. Ở tầng sâu hơn, đó là một hành trình trong đó con người được dẫn vào sự thật của chính mình trước mặt Thiên Chúa, để nhận ra mình là ai, mình đang tìm kiếm điều gì, và liệu mình có thực sự được gọi để sống đặc sủng này trong một cộng đoàn cụ thể và trong lòng Hội Thánh hay không.
Thánh Gioan Phaolô II, ngay ở phần mở đầu của tông huấn Vita consecrata, đã nhắc rằng đời sống thánh hiến “được bén rễ sâu xa trong gương mẫu và giáo huấn của chính Đức Kitô Chúa” và là “một hồng ân của Thiên Chúa Cha ban cho Hội Thánh nhờ Chúa Thánh Thần”. Nếu đời sống thánh hiến trước hết là một hồng ân, thì việc đào tạo không thể chỉ dừng lại ở việc giúp một người thích nghi với nếp sống tu trì; trái lại, phải giúp người ấy nhận ra, đón nhận và trưởng thành trong sự thật của hồng ân ấy. Chính vì thế, “Phân Định” (Discernimento) không phải là một yếu tố phụ thuộc của tiến trình đào tạo, nhưng là một chiều kích thiết yếu của chính tiến trình ấy.[1]
Hiểu như vậy, suy tư về phân định không chỉ là bàn về phương pháp đồng hành hay về các tiêu chí lượng giá. Đó là suy tư về cách một ơn gọi được thử luyện trong lòng cộng đoàn, được thanh luyện qua thời gian, và được lớn lên trong sự thật. Từ góc nhìn ấy, bài viết này muốn khẳng định rằng phân định là trái tim của toàn bộ tiến trình đào tạo (formatione): từ lúc khởi đầu, trong giai đoạn đào tạo ban đầu, cho đến đào tạo thường xuyên suốt đời.
- 1. Phân định như một hành trình cá nhân và giáo hội
Một trong những nét đẹp nhất của truyền thống Hội Thánh là sự quân bình giữa hai yếu tố tưởng như đối nghịch. Một đàng, ơn gọi luôn mang tính cá vị, vì được cảm nhận trong lương tâm và trong lịch sử riêng của mỗi người. Đàng khác, ơn gọi ấy không bao giờ chỉ là chuyện riêng của cá nhân. Nó phải được soi sáng, thử luyện và xác nhận trong một cộng đoàn đức tin và trong lòng Hội Thánh.
Vita consecrata có thể nói rất mạnh rằng đời sống thánh hiến “nằm ngay trong trái tim của Hội Thánh như một yếu tố quyết định cho sứ mạng của Hội Thánh”. Nếu đời sống thánh hiến chạm đến chính trái tim của Hội Thánh, thì việc phân định ơn gọi sống đời ấy không thể bị thu hẹp thành một cảm thức chủ quan. Người được gọi cần lắng nghe tiếng Chúa trong sâu thẳm của tâm hồn, nhưng đồng thời cũng cần để cho tiếng gọi ấy được thử trong đời sống cụ thể của cầu nguyện, cộng đoàn, vâng phục, sứ vụ và thời gian.[2]2
Ở đây, Hội Thánh hay cộng đoàn không thay thế lương tâm của người được gọi, nhưng cũng không để họ một mình trước điều mình cảm nhận. Direttive Sulla Formazione Negli Istituti Religiosi (Chỉ dẫn về Đào tạo trong các Hội dòng)diễn tả rõ vai trò của người đào tạo: vừa giúp phân định tính xác thực của tiếng gọi đối với đời sống tu trì, vừa hướng dẫn ứng sinh biết nuôi dưỡng cuộc đối thoại bản thân với Thiên Chúa. Ơn gọi chỉ trưởng thành trong sự thật khi người được gọi biết đối thoại chân thành với Thiên Chúa, và khi cộng đoàn biết đồng hành với tiến trình ấy mà không áp đặt cũng không buông lỏng.[3]
Vì thế, phân định không nên bị hiểu như việc “xác định cho nhanh” một người có ơn gọi hay không. Đó là một hành trình làm sáng tỏ dần sự thật của ơn gọi đang thành hình.
- 2. Điều gì cần được phân định trong tiến trình đào tạo?
Nếu chỉ dừng ở câu hỏi “người này có muốn đi tu hay không”, thì rõ ràng là chưa đủ. Điều cần được nhận ra trong tiến trình đào tạo sâu hơn nhiều, bởi ơn gọi không chỉ là một quyết định ở bề mặt, nhưng là sự dấn thân của cả con người.
Trước hết là động lực ơn gọi. Một người có thể đến với đời sống thánh hiến vì lòng yêu mến Đức Kitô và ước muốn trao hiến cuộc đời mình cho Nước Trời. Nhưng cũng có thể, bên dưới những lý do tốt đẹp ấy, còn có những động lực lẫn lộn: tìm một nơi nương tựa, tìm sự ổn định cảm xúc, muốn thoát khỏi những vất vả của đời cơm áo, hay đi tìm một căn tính rõ ràng cho chính mình. Điều đó không có nghĩa là chỉ những ai hoàn toàn tinh tuyền mới có thể bước vào hành trình đào tạo. Trái lại, mọi ơn gọi đều cần được thanh luyện. Nhưng nếu thiếu phân định, những động lực chưa được soi sáng ấy có thể âm thầm tồn tại để rồi về sau trở thành nguyên nhân của khủng hoảng và đổ vỡ.
Kế đến là sự trưởng thành nhân bản. Đây là điểm rất nền tảng, bởi không ai có thể sống đời cộng đoàn, sống vâng phục hay sống khiết tịnh cách lành mạnh nếu bên trong mình thiếu quân bình, thiếu khả năng đón nhận giới hạn, thiếu khả năng xây dựng tương quan trưởng thành, hay thiếu tinh thần trách nhiệm đối với chính đời mình. Văn kiện Orientamenti Per L’utilizzo Delle Competenze Psicologiche đã nhấn mạnh đến sự hiểu biết về chính mình, về những khả năng và giới hạn của mình, và khả năng hội nhập tất cả trong một sự tự trọng trước mặt Thiên Chúa. Dù văn kiện này trực tiếp nói đến việc đào tạo ứng sinh linh mục, trực giác nhân bản mà nó nêu ra vẫn rất quý giá cho tiến trình đào tạo tu sĩ nói chung: không thể có một lời hiến thân trưởng thành nếu thiếu một con người đủ khả năng đứng trong sự thật của mình.4
Một bình diện khác cũng rất quan trọng là khả năng sống cộng đoàn và sống đoàn sủng. Không phải ai có thiện chí sống đời tận hiến cũng thích hợp với mọi hội dòng. Mỗi hội dòng mang một lịch sử, một ký ức thiêng liêng, một nhịp sống và một cách hiện diện trong Hội Thánh. Có những người thực lòng yêu mến đời thánh hiến, nhưng lại không thực sự gặp được mình trong linh đạo hay trong hình thức sống của một cộng đoàn cụ thể. Ở đây, phân định giúp trả lời một câu hỏi rất tế nhị nhưng rất cần thiết: không chỉ “mình có ơn gọi đời tu không”, mà còn “mình có được gọi để sống ơn gọi ấy trong chính cộng đoàn này, với đặc sủng này, hay không”.
Sau cùng là đời sống thiêng liêng. Vấn đề không chỉ là giữ đủ các giờ nguyện ngắm hay chu toàn đều đặn các việc đạo đức, dù những điều ấy vẫn cần thiết. Điều sâu hơn là người ấy có thật sự để cho Lời Chúa chạm vào lịch sử cá nhân của mình hay không, có biết đọc lại kinh nghiệm sống dưới ánh sáng đức tin hay không, có thực sự tìm kiếm ý Chúa hay chỉ đang tìm một cảm giác bình an tôn giáo. Nếu đời sống thiêng liêng không ở trung tâm, phân định rất dễ trở thành một kiểu lượng giá thuần nhân bản hoặc hành vi, thay vì là một hành trình tìm kiếm chân lý của ơn gọi trước mặt Thiên Chúa.
- 3. Vai trò của người đào tạo và của cộng đoàn
Một tiến trình phân định lành mạnh không thể diễn ra nếu thiếu những người biết đồng hành. Người đào tạo không chỉ giữ kỷ luật hay theo dõi tiến độ của ứng sinh, nhưng phải biết lắng nghe, chờ đợi và giúp họ gọi tên sự thật của đời mình. Direttive Sulla Formazione Negli Istituti Religiosi tóm gọn nhiệm vụ ấy: phân định tính xác thực của tiếng gọi và giúp ứng sinh dẫn dắt tốt cuộc đối thoại bản thân với Thiên Chúa.
Vì thế, người đào tạo không thể vội vàng kết luận chỉ vì vài dấu hiệu tích cực, nhưng cũng không được dễ dàng bi quan chỉ vì những khó khăn bước đầu. Phân định đòi một cái nhìn biết phân biệt giữa cái gì là giới hạn có thể được chữa lành, cái gì là giai đoạn tất yếu của tăng trưởng, và cái gì là dấu chỉ của một sự bất tương hợp sâu hơn. Sự đồng hành ở đây không thể chỉ dựa trên thiện chí hay trực giác cá nhân, nhưng cần một sự nhận định chín chắn, có trách nhiệm, và đủ tự do nội tâm để phục vụ sự thật của ơn gọi hơn là những nhu cầu trước mắt của cộng đoàn.
Tuy vậy, phân định không thể chỉ diễn ra giữa người đào tạo và ứng sinh. Cộng đoàn cũng giữ một vai trò không thể thay thế. Huấn thị La Vita Fraterna In Comunità (Đời sống huynh đệ trong cộng đoàn) cho thấy đời sống huynh đệ không chỉ là bối cảnh bên ngoài, nhưng là nơi ơn gọi được thử luyện rất cụ thể.[5]
Nhiều điều không lộ ra trong phỏng vấn hay đồng hành riêng, nhưng lại hiện rõ trong cách một người sống với anh em, đón nhận sửa dạy, xử lý xung đột, chu toàn điều nhỏ bé và trung tín với những việc không ai thấy. Chính trong đời sống hằng ngày, sự thật của một ơn gọi mới dần dần lộ ra.
Vì thế, một cộng đoàn đào tạo đích thực phải là không gian trong đó người trẻ được nâng đỡ mà không bị nuông chiều, được lắng nghe mà không bị bỏ mặc cho chủ quan của mình. Cộng đoàn đón nhận, nhưng không vội xác nhận; yêu thương, nhưng không từ bỏ sự thật. Và như thế phân định trở thành trách nhiệm âm thầm của cả cộng đoàn.
- 4. Đào tạo ban đầu và đào tạo thường xuyên như không gian của phân định
Nếu cộng đoàn là nơi ơn gọi được thử luyện trong đời sống cụ thể, thì đào tạo ban đầu là giai đoạn sự thử luyện ấy được thực hiện cách minh nhiên và có trách nhiệm hơn. Trách nhiệm ấy của Hội Thánh cũng được diễn tả cụ thể qua các quy định liên quan đến việc nhận ứng sinh, nhà tập và thời gian thử luyện. Qua đó có thể thấy đào tạo không được hiểu như một tiến trình tự động. Trái lại, phải có sự lượng giá, người đào tạo thích hợp, thời gian thử luyện đủ và quyết định dựa trên nhận định chín chắn. Ở đây, những quy định của giáo luật không bóp nghẹt ơn gọi, nhưng bảo vệ ơn gọi khỏi sự vội vàng và ngộ nhận.[6]
Tuy nhiên, phân định không chỉ cần thiết ở giai đoạn khởi đầu. Vita consecrata nhắc rằng việc đào tạo là “một tiến trình sống động” và là “một đòi hỏi nội tại của chính đời sống thánh hiến”. Vì thế, phân định không kết thúc ở cửa tập viện, cũng không chấm dứt sau lời khấn đầu.[7]
Bởi đó, đào tạo thường xuyên phải được hiểu như sự tiếp nối tự nhiên của đào tạo ban đầu. Đó không chỉ là những khóa học bổ túc, nhưng là không gian trong đó người tu sĩ tiếp tục để cho đời mình được soi sáng, uốn nắn và thanh luyện dưới ánh sáng của Đức Kitô và trong lòng Hội Thánh.[8] Vì có những trung thành chỉ được thử sau nhiều năm; cũng có những khủng hoảng chỉ xuất hiện khi nhiệt tâm ban đầu đã qua. Nếu không tiếp tục phân định, đời sống thánh hiến rất dễ trở thành một sự lặp lại bền bỉ hơn là một hành trình trưởng thành..
Kết luận
Tóm lại, phân định là chiều kích nền tảng của toàn bộ tiến trình đào tạo tu sĩ, vì đời sống thánh hiến không thể được xây dựng chỉ trên cơ cấu, chương trình hay kỷ luật, nhưng trên việc lắng nghe và đáp lại tiếng Chúa trong hoàn cảnh cụ thể của đời mình. Chính nhờ phân định mà người được gọi dần nhận ra sự thật của ơn gọi mình, đồng thời để đặc sủng của hội dòng trở thành hình thức sống cụ thể của bản thân.
Vì thế, phân định không chỉ thuộc về giai đoạn khởi đầu, nhưng phải thấm vào toàn bộ hành trình đào tạo. Nhờ đó, người trẻ được hướng dẫn để nhận ra mình có thực sự được mời gọi trên con đường này hay không; còn cộng đoàn cũng sống trung thành hơn với trách nhiệm của mình trước Thiên Chúa, trước đặc sủng đã lãnh nhận và trước thiện ích của Hội Thánh.
Tran Pietro, SDS
Chú thích
- Giovanni Paolo II, Vita consecrata (25.03.1996), n. 1
2.Giovanni Paolo II, Vita consecrata, n. 3; x. CIC 1983, can. 607 §2.
3.Congregation for Institutes of Consecrated Life and Societies of Apostolic Life, Direttive sulla formazione negli Istituti religiosi (02.02.1990), n. 30;
4.Congregazione per l’Educazione Cattolica, Orientamenti per l’utilizzo delle competenze psicologiche nell’ammissione e nella formazione dei candidati al sacerdozio (29.06.2008), n. 2.
5.Congregation for Institutes of Consecrated Life and Societies of Apostolic Life, La vita fraterna in comunità (02.02.1994).
6.CIC 1983, cann. 641–653.
7.Giovanni Paolo II, Vita consecrata, n. 69; x. CIC 1983, can. 661.
8.Congregation for Institutes of Consecrated Life and Societies of Apostolic Life, Ripartire da Cristo (14.06.2002); x. CIC 1983, cann. 659–661.



