“Sự sống đời đời là họ nhận biết Cha, Thiên Chúa duy nhất và chân thật, và Đấng Cha đã sai đến là Đức Giêsu Kitô”
Khi lời nguyện hóa thành linh đạo
“Nhận biết” là một trong những từ đẹp nhất của Thánh Kinh. Từ “yāda‘” của Cựu Ước đến “ginōskō” của Tân Ước, từ kinh nghiệm giao ước của dân tộc được tuyển chọn Israel đến tương quan sống động của dân thánh trong Giao Ước Mới, “biết” và “nhận biết Thiên Chúa” không bao giờ đơn thuần chỉ là một hành vi của lý trí. Đó là ngôn ngữ của giao ước, của tương quan, của cầu nguyện và của lòng tín thác. Qua các giai đoạn của lịch sử cứu độ, “biết” luôn mang những sắc thái và mức độ khác nhau. Nhưng có lẽ chính trong lời nguyện của Đức Giêsu trong Tin Mừng Gioan mà “ginōskō – biết, nhận biết” đạt tới chiều sâu trọn vẹn nhất: “biết” dẫn đưa con người vào một tương quan sống động với Thiên Chúa, để nhờ đó con người được dự phần vào chính sự sống thần linh.
“Sự sống đời đời là họ nhận biết Cha, Thiên Chúa duy nhất và chân thật, và Đấng Cha đã sai đến là Đức Giêsu Kitô” (Ga 17,3).
Lời cầu nguyện trên của Đức Giêsu đã vang vọng sâu xa nơi tâm hồn của chân phước Phanxicô Maria Thánh Giá Jordan. Nơi ngài, “nhận biết” Thiên Chúa và Đức Giêsu Kitô trở thành một kinh nghiệm sống: khát vọng ở lại với Chúa, tìm kiếm và thi hành ý Chúa, đồng thời dẫn người khác vào chính tương quan ấy. Từng bước, kinh nghiệm ấy thấm vào đời sống nội tâm của ngài, chi phối cách ngài cầu nguyện, phân định và đáp lại lời mời gọi của Thiên Chúa. Vì thế, toàn bộ đời sống của cha Jordan dần được quy hướng về một cùng đích duy nhất: giúp con người nhận biết Thiên Chúa duy nhất chân thật và Đức Giêsu Kitô, Đấng Người sai đến.
Chính trong cầu nguyện và phân định, cha Jordan đón nhận thánh ý Thiên Chúa. Daniel Pekarske, trong tác phẩm “God’s Strength Shining Through Our Human Weakness – Quyền Năng Thiên Chúa Trong Sự Yếu Đuối Phận Người”, nhận xét rằng hơn bất cứ điều gì khác, cha Jordan mong muốn nhận biết và thi hành ý muốn của Thiên Chúa; và đối với ngài, cầu nguyện luôn là con đường chính yếu để nhận ra ý muốn ấy. Bởi vậy, “biết” nơi cha Jordan trở thành một lối sống: ở với Chúa, lắng nghe Chúa, và để mọi chọn lựa của mình được uốn nắn trong ánh sáng của Chúa. Chính từ đời sống ấy, thao thức tông đồ của ngài lớn dần cho tới khi trở thành một quyết định sáng lập một hội dòng quy tụ những con người cùng chung thao thức để làm cho Đấng Cứu Độ được nhận biết giữa trần gian.
Thật thế, cha Jordan khai sinh Dòng Chúa Cứu Độ – Salvatorian không phải là một sáng kiến tách rời khỏi kinh nghiệm thiêng liêng của ngài, nhưng là sự triển nở của chính kinh nghiệm ấy trong đời sống Hội Thánh. Khi xác định mục tiêu của công trình mình là để mọi người ngày càng nhận biết hơn Thiên Chúa duy nhất chân thật và Đức Giêsu Kitô, Đấng Người sai đến, cha Jordan đã đưa “Ga 17,3” vào trong một hình thức đoàn sủng cụ thể. Vì thế, cốt yếu của đặc sủng Salvatorian nằm ở chỗ làm cho Đấng Cứu Độ được nhận biết, yêu mến và tôn vinh khắp nơi, để con người đi vào tương quan cứu độ với Thiên Chúa hằng sống. Dòng được khai sinh từ chính xác tín ấy: sống kết hợp với Đấng Cứu Độ và mang trong mình thao thức dẫn đưa mọi người đến gặp gỡ Người.
Từ đó, sứ mạng của người tu sĩ Dòng Chúa Cứu Độ mang một hướng đi rất rõ: dẫn con người đến gặp gỡ Đấng Cứu Độ, để đời sống họ được đổi mới từ chính việc nhận biết Người. Bởi thế, người tu sĩ Chúa Cứu Độ là người bén rễ sâu trong cầu nguyện, tìm kiếm thánh ý Chúa và thao thức cho ơn cứu độ của tha nhân, đồng thời sẵn sàng dùng mọi cách thức và mọi phương tiện mà đức ái Đức Kitô gợi hứng để làm cho Người được nhận biết. Ở đây, chiêm niệm và tông đồ quy về cùng một tâm điểm: càng đi sâu vào việc nhận biết Đấng Cứu Độ, người tu sĩ Salvatorian càng được thúc đẩy làm cho Người được nhận biết giữa trần gian.
Có thể nói rằng từ chữ “biết”, ta hiểu rõ hơn tinh thần của cha Jordan và linh đạo Salvatorian. Nơi lời nguyện của Đức Giêsu, “nhận biết” diễn tả sự sống đời đời như sự hiệp thông với Thiên Chúa. Nơi chân phước Jordan, “nhận biết” ấy trở thành một kinh nghiệm thiêng liêng, một nhịp sống nội tâm và một khát vọng thi hành ý Chúa. Từ chính chiều sâu đó, đặc sủng Salvatorian xuất hiện như một lời đáp trả mang chiều kích Hội Thánh: làm cho Đấng Cứu Độ được nhận biết và yêu mến, để con người được dẫn vào tương quan cứu độ với Thiên Chúa hằng sống. Đó là linh hồn của một ơn gọi, một linh đạo và một sứ mạng; đồng thời cũng là một chân trời vẫn còn rộng mở, nơi người Salvatorian được mời gọi tiếp tục sống, đào sâu và diễn tả mầu nhiệm “nhận biết” ấy trong lòng thế giới hôm nay.
Tran Pietro, SDS



